罢工 (bàgōng, Hán Việt: bãi công) nghĩa là cuộc đình công; đình công. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
罢工 (bàgōng, Hán Việt: bãi công) nghĩa là cuộc đình công; đình công. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.