Tâm HSK

罢工

bàgōng
bãi công
cuộc đình công; đình công

罢工 (bàgōng, Hán Việt: bãi công) nghĩa là cuộc đình công; đình công. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

罢 bãi · 4 từ

工 công · 39 từ