Tâm HSK

罢免

bàmiǎn
bãi miễn
cách chức; bãi nhiệm

罢免 (bàmiǎn, Hán Việt: bãi miễn) nghĩa là cách chức; bãi nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

罢 bãi · 4 từ

免 miễn · 15 từ