Tâm HSK

以免

yǐmiǎn
dĩ miễn
để tránh; để không

以免 (yǐmiǎn, Hán Việt: dĩ miễn) nghĩa là để tránh; để không. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

免 miễn · 15 từ