Tâm HSK

避免

bìmiǎn
tị miễn
ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh

避免 (bìmiǎn, Hán Việt: tị miễn) nghĩa là ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 避免

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

避 tị · 7 từ

免 miễn · 15 từ