Tâm HSK

避难

bìnàn
tị nan
trú ẩn; tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn (chính trị, v.v.)

避难 (bìnàn, Hán Việt: tị nan) nghĩa là trú ẩn; tìm nơi trú ẩn; tìm tị nạn (chính trị, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

避 tị · 7 từ

难 nan · 32 từ