Tâm HSK

不可避免

bùkěbìmiǎn
bất khả tị miễn
một cách không thể tránh khỏi

不可避免 (bùkěbìmiǎn, Hán Việt: bất khả tị miễn) nghĩa là một cách không thể tránh khỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

可 khả · 45 từ

避 tị · 7 từ

免 miễn · 15 từ