Tâm HSK

免疫

miǎnyì
miễn dịch
miễn dịch (với bệnh)

免疫 (miǎnyì, Hán Việt: miễn dịch) nghĩa là miễn dịch (với bệnh). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

免 miễn · 15 từ

疫 dịch · 4 từ