免疫 (miǎnyì, Hán Việt: miễn dịch) nghĩa là miễn dịch (với bệnh). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
免 miễn · 15 từ
免费miǎnfèimiễn phí避免bìmiǎnngăn chặn以免yǐmiǎnđể tránh难免nánmiǎnkhó tránh不可避免bùkěbìmiǎnmột cách không thể tránh khỏi免得miǎndeđể không phải未免wèimiǎnkhông tránh khỏi免除miǎnchúngăn chặn