Tâm HSK

防疫

fángyì
phòng dịch
phòng ngừa dịch bệnh

防疫 (fángyì, Hán Việt: phòng dịch) nghĩa là phòng ngừa dịch bệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

防 phòng · 16 từ

疫 dịch · 4 từ