Tâm HSK

书柜

shūguì
thư quỹ
tủ sách

书柜 (shūguì, Hán Việt: thư quỹ) nghĩa là tủ sách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

书 thư · 24 từ

柜 quỹ · 4 từ