太极拳
tàijíquán
thái cực quyền
thái cực quyền; hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn; một môn võ…
太极拳 (tàijíquán, Hán Việt: thái cực quyền) nghĩa là thái cực quyền; hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn; một môn võ…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
太 thái · 9 từ
太阳tàiyangmặt trời太太tàitaiphụ nữ đã kết hôn太空tàikōngkhông gian vũ trụ老太太lǎotàitaibà lão太阳能tàiyángnéngnăng lượng mặt trời太平tàipínghoà bình và an ninh晒太阳shàitàiyángphơi nắng太极tàijíThái Cực, nguồn gốc của vạn vật t…
极 cực · 15 từ
积极jījíchủ động极其jíqícực kỳ消极xiāojítiêu cực极端jíduāncực đoan极为jíwéicực kỳ北极běijíBắc Cực极了jílecực kỳ极度jídùcực kỳ