Tâm HSK

太极拳

tàijíquán
thái cực quyền
thái cực quyền; hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn; một môn võ…

太极拳 (tàijíquán, Hán Việt: thái cực quyền) nghĩa là thái cực quyền; hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn; một môn võ…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

太 thái · 9 từ

极 cực · 15 từ

拳 quyền · 2 từ