Tâm HSK

学堂

xuétáng
học đường
trường học; trường (cũ)

学堂 (xuétáng, Hán Việt: học đường) nghĩa là trường học; trường (cũ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

学 học · 59 từ

堂 đường · 8 từ