食堂 (shítáng, Hán Việt: thực đường) nghĩa là phòng ăn; căng-tin. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
食 thực · 17 từ
食物shíwùthực phẩm食品shípǐnthực phẩm美食měishímón ngon零食língshíđồ ăn vặt饮食yǐnshíăn uống粮食liángshilương thực食用shíyòngăn主食zhǔshílương thực chính