Tâm HSK

食堂

shítáng
thực đường
phòng ăn; căng-tin

食堂 (shítáng, Hán Việt: thực đường) nghĩa là phòng ăn; căng-tin. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

食 thực · 17 từ

堂 đường · 8 từ