Tâm HSK

课堂

kètáng
khóa đường
lớp học

课堂 (kètáng, Hán Việt: khóa đường) nghĩa là lớp học. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

课 khóa · 12 từ

堂 đường · 8 từ