课程 (kèchéng, Hán Việt: khóa trình) nghĩa là khóa học; chương trình học. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
课 khóa · 12 từ
上课shàngkèvào lớp, lên lớp下课xiàkètan học, hết tiết课本kèběnsách giáo khoa课文kèwénbài đọc课堂kètánglớp học功课gōngkèbài tập课题kètínhiệm vụ补课bǔkèhọc bù