Tâm HSK

课程

kèchéng
khóa trình
khóa học; chương trình học

课程 (kèchéng, Hán Việt: khóa trình) nghĩa là khóa học; chương trình học. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

课 khóa · 12 từ

程 trình · 24 từ