Tâm HSK

厨房

chúfáng
trù phòng
nhà bếp

厨房 (chúfáng, Hán Việt: trù phòng) nghĩa là nhà bếp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

厨 trù · 2 từ

房 phòng · 17 từ