Tâm HSK

工程师

gōngchéngshī
công trình sư
kỹ sư

工程师 (gōngchéngshī, Hán Việt: công trình sư) nghĩa là kỹ sư. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

程 trình · 24 từ

师 sư · 16 từ