工程师 (gōngchéngshī, Hán Việt: công trình sư) nghĩa là kỹ sư. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
工 công · 39 từ
工作gōngzuòlàm việc工作日gōngzuòrìngày làm việc工人gōngréncông nhân工资gōngzītiền lương工厂gōngchǎngnhà máy打工dǎgōnglàm công việc tạm thời hoặc không…员工yuángōngnhân viên工具gōngjùcông cụ
程 trình · 24 từ
过程guòchéngquá trình sự kiện课程kèchéngkhóa học程度chéngdùmức độ程序chéngxùquy trình工程gōngchéngkỹ thuật行程xíngchénghành trình旅程lǚchénghành trình远程yuǎnchéngtừ xa