Tâm HSK

大师

dàshī
đại sư
đại sư; bậc thầy

大师 (dàshī, Hán Việt: đại sư) nghĩa là đại sư; bậc thầy. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

师 sư · 16 từ