Tâm HSK

得知

dézhī
đắc tri
tìm ra; biết được

得知 (dézhī, Hán Việt: đắc tri) nghĩa là tìm ra; biết được. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

知 tri · 26 từ