知识 (zhīshi, Hán Việt: tri thức) nghĩa là kiến thức; trí thức. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 知识
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
知 tri · 26 từ
知道zhīdàobiết通知tōngzhīthông báo知名zhīmíngnổi tiếng得知dézhītìm ra认知rènzhīnhận thức众所周知zhòngsuǒzhōuzhīai ai cũng biết不知bùzhīkhông biết告知gàozhībáo tin