Tâm HSK

知识分子

zhīshifènzǐ
tri thức phân tử
trí thức; giới tri thức; người có học

知识分子 (zhīshifènzǐ, Hán Việt: tri thức phân tử) nghĩa là trí thức; giới tri thức; người có học. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

知 tri · 26 từ

识 thức · 15 từ

分 phân · 57 từ

子 tử · 146 từ