Tâm HSK

动不动

dòngbudòng
động bất động
(thường theo sau bởi 就[jiu4]) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.); ngay lập tức

动不动 (dòngbudòng, Hán Việt: động bất động) nghĩa là (thường theo sau bởi 就[jiu4]) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.); ngay lập tức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 动不动

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

不 bất · 207 từ