Tâm HSK

班主任

bānzhǔrèn
ban chủ nhâm
giáo viên chủ nhiệm

班主任 (bānzhǔrèn, Hán Việt: ban chủ nhâm) nghĩa là giáo viên chủ nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

班 ban · 14 từ

主 chủ · 45 từ

任 nhâm · 25 từ