班主任 (bānzhǔrèn, Hán Việt: ban chủ nhâm) nghĩa là giáo viên chủ nhiệm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
班 ban · 14 từ
上班shàng bānđi làm下班xiàbāntan làm班级bānjílớp học航班hángbānchuyến bay加班jiābānlàm thêm giờ值班zhíbānlàm ca班长bānzhǎnglớp trưởng夜班yèbānca đêm
主 chủ · 45 từ
主要zhǔyàochính主意zhǔyikế hoạch主题zhǔtíchủ đề主任zhǔrèngiám đốc主席zhǔxíchủ tịch主人zhǔrénchủ主动zhǔdòngchủ động主持zhǔchíphụ trách