Tâm HSK

班长

bānzhǎng
ban trường
lớp trưởng; đội trưởng; nhóm trưởng

班长 (bānzhǎng, Hán Việt: ban trường) nghĩa là lớp trưởng; đội trưởng; nhóm trưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

班 ban · 14 từ

长 trường · 57 từ