Tâm HSK

总的来说

zǒngdeláishuō
tổng đích lai thuyết
nói chung; tóm lại; tóm tắt

总的来说 (zǒngdeláishuō, Hán Việt: tổng đích lai thuyết) nghĩa là nói chung; tóm lại; tóm tắt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

的 đích · 14 từ

来 lai · 66 từ

说 thuyết · 49 từ