Tâm HSK

真的

zhēnde
chân đích
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy

真的 (zhēnde, Hán Việt: chân đích) nghĩa là thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 真的

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

真 chân · 22 từ

的 đích · 14 từ