Tâm HSK

真相

zhēnxiàng
chân tương
sự thật về cái gì; thực tế

真相 (zhēnxiàng, Hán Việt: chân tương) nghĩa là sự thật về cái gì; thực tế. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

真 chân · 22 từ

相 tương · 48 từ