搭 dāđápdựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào) HSK 6 搭 (dā, Hán Việt: đáp) nghĩa là dựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào). Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 搭 Cụm từ thường gặp có 搭搭配dāpèighép đôi搭档dādànghợp tác搭乘dāchéngđi với tư cách hành khách搭建dājiànxây dựng