Tâm HSK

搭

dā
đáp
dựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)

搭 (dā, Hán Việt: đáp) nghĩa là dựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào). Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 搭