Tâm HSK

搭乘

dāchéng
đáp thừa
đi với tư cách hành khách; di chuyển bằng (xe hơi, máy bay, v.v.)

搭乘 (dāchéng, Hán Việt: đáp thừa) nghĩa là đi với tư cách hành khách; di chuyển bằng (xe hơi, máy bay, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搭 đáp · 4 từ

乘 thừa · 7 từ