Tâm HSK

搭建

dājiàn
đáp kiến
xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp

搭建 (dājiàn, Hán Việt: đáp kiến) nghĩa là xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搭 đáp · 4 từ

建 kiến · 19 từ