Tâm HSK

创建

chuàngjiàn
sang kiến
thành lập; thiết lập

创建 (chuàngjiàn, Hán Việt: sang kiến) nghĩa là thành lập; thiết lập. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

建 kiến · 19 từ