创意 (chuàngyì, Hán Việt: sang ý) nghĩa là sáng tạo; tính sáng tạo. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
创 sang · 14 từ
创造chuàngzàotạo ra创作chuàngzuòsáng tác创新chuàngxīnđề xuất ý tưởng mới创业chuàngyèbắt đầu sự nghiệp创建chuàngjiànthành lập开创kāichuàngkhởi xướng创办chuàngbànthành lập创立chuànglìthành lập