Tâm HSK

创意

chuàngyì
sang ý
sáng tạo; tính sáng tạo

创意 (chuàngyì, Hán Việt: sang ý) nghĩa là sáng tạo; tính sáng tạo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

意 ý · 62 từ