Tâm HSK

创作

chuàngzuò
sang tác
sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo

创作 (chuàngzuò, Hán Việt: sang tác) nghĩa là sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

创 sang · 14 từ

作 tác · 44 từ