Tâm HSK

本地

běndì
bản địa
địa phương; nơi này

本地 (běndì, Hán Việt: bản địa) nghĩa là địa phương; nơi này. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

地 địa · 70 từ