本地 (běndì, Hán Việt: bản địa) nghĩa là địa phương; nơi này. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
本 bản · 33 từ
本子běnziquyển vở笔记本bǐjìběnsổ tay课本kèběnsách giáo khoa本来běnláigốc gác基本jīběncơ bản基本上jīběnshangvề cơ bản本科běnkēkhóa học đại học根本gēnběncơ bản