Tâm HSK

大脑

dànǎo
đại não
não; đại não

大脑 (dànǎo, Hán Việt: đại não) nghĩa là não; đại não. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

脑 não · 9 từ