Tâm HSK

脑袋

nǎodai
não đại
đầu; hộp sọ; trí não

脑袋 (nǎodai, Hán Việt: não đại) nghĩa là đầu; hộp sọ; trí não. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脑 não · 9 từ

袋 đại · 4 từ