脑袋 (nǎodai, Hán Việt: não đại) nghĩa là đầu; hộp sọ; trí não. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
脑 não · 9 từ
电脑diànnǎomáy tính大脑dànǎonão脑子nǎozibộ não头脑tóunǎobộ não脑海nǎohǎitâm trí首脑shǒunǎongười đứng đầu脑筋nǎojīnbộ não伤脑筋shāngnǎojīnthực sự đau đầu