脑海 (nǎohǎi, Hán Việt: não hải) nghĩa là tâm trí; bộ não. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
脑 não · 9 từ
电脑diànnǎomáy tính大脑dànǎonão脑袋nǎodaiđầu脑子nǎozibộ não头脑tóunǎobộ não首脑shǒunǎongười đứng đầu脑筋nǎojīnbộ não伤脑筋shāngnǎojīnthực sự đau đầu