Tâm HSK

海外

hǎiwài
hải ngoại
nước ngoài; hải ngoại

海外 (hǎiwài, Hán Việt: hải ngoại) nghĩa là nước ngoài; hải ngoại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

外 ngoại · 59 từ