Tâm HSK

海关

hǎiguān
hải quan
hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)

海关 (hǎiguān, Hán Việt: hải quan) nghĩa là hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

关 quan · 31 từ