海关 (hǎiguān, Hán Việt: hải quan) nghĩa là hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
海 hải · 31 từ
海洋hǎiyángđại dương海外hǎiwàinước ngoài海鲜hǎixiānhải sản海岸hǎiànthuộc ven biển海域hǎiyùvùng biển海面hǎimiànbề mặt biển海拔hǎibáchiều cao so với mực nước biển沿海yánhǎiduyên hải