Tâm HSK

海面

hǎimiàn
hải diện
bề mặt biển; mặt đại dương

海面 (hǎimiàn, Hán Việt: hải diện) nghĩa là bề mặt biển; mặt đại dương. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

面 diện · 62 từ