沿海 (yánhǎi, Hán Việt: duyên hải) nghĩa là duyên hải. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
沿 duyên · 6 từ
沿着yánzheđi dọc theo前沿qiányánvị trí tiền tiêu沿途yántúdọc hai bên đường沿岸yánànkhu vực ven biển沿线yánxiàndọc theo tuyến