Tâm HSK

沿线

yánxiàn
duyên tuyến
dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt); khu vực gần tuyến đường

沿线 (yánxiàn, Hán Việt: duyên tuyến) nghĩa là dọc theo tuyến (ví dụ: đường sắt); khu vực gần tuyến đường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沿 duyên · 6 từ

线 tuyến · 23 từ