线索 (xiànsuǒ, Hán Việt: tuyến tác) nghĩa là manh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
线 tuyến · 23 từ
路线lùxiànhành trình线路xiànlùdây光线guāngxiàntia sáng在线zàixiàntrực tuyến占线zhànxiànbận热线rèxiànđường dây nóng无线wúxiànkhông dây底线dǐxiàngiới hạn