Tâm HSK

线索

xiànsuǒ
tuyến tác
manh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện)

线索 (xiànsuǒ, Hán Việt: tuyến tác) nghĩa là manh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

线 tuyến · 23 từ

索 tác · 11 từ