索赔 (suǒpéi, Hán Việt: tác bồi) nghĩa là yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường; khởi kiện đòi bồi thường. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
索 tác · 11 từ
搜索sōusuǒtìm kiếm线索xiànsuǒmanh mối探索tànsuǒkhám phá思索sīsuǒsuy nghĩ sâu sắc摸索mōsuodò dẫm索取suǒqǔhỏi索性suǒxìngcó lẽ nên利索lìsuonhanh nhẹn