Tâm HSK

想方设法

xiǎngfāngshèfǎ
tưởng phương thiết pháp
nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia

想方设法 (xiǎngfāngshèfǎ, Hán Việt: tưởng phương thiết pháp) nghĩa là nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

想 tưởng · 28 từ

方 phương · 41 từ

设 thiết · 14 từ

法 pháp · 31 từ