Tâm HSK

设施

shèshī
thiết thi
cơ sở vật chất; lắp đặt

设施 (shèshī, Hán Việt: thiết thi) nghĩa là cơ sở vật chất; lắp đặt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

设 thiết · 14 từ

施 thi · 8 từ