Tâm HSK

施工

shīgōng
thi công
xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn

施工 (shīgōng, Hán Việt: thi công) nghĩa là xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

施 thi · 8 từ

工 công · 39 từ