Tâm HSK

翼

yì
dực
cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợ

翼 (yì, Hán Việt: dực) nghĩa là cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 翼