Tâm HSK

工具

gōngjù
công cụ
công cụ; dụng cụ; đồ dùng

工具 (gōngjù, Hán Việt: công cụ) nghĩa là công cụ; dụng cụ; đồ dùng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

具 cụ · 10 từ