Tâm HSK

道具

dàojù
đạo cụ
đạo cụ (sân khấu); dụng cụ; vật phẩm (trò chơi); hiện vật

道具 (dàojù, Hán Việt: đạo cụ) nghĩa là đạo cụ (sân khấu); dụng cụ; vật phẩm (trò chơi); hiện vật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

道 đạo · 41 từ

具 cụ · 10 từ