Tâm HSK

出具

chūjù
xuất cụ
cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.); cung cấp

出具 (chūjù, Hán Việt: xuất cụ) nghĩa là cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.); cung cấp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

具 cụ · 10 từ